Hội thoại
Hội thoại tham gia nghiên cứu tiếng Pháp: hỏi về đồng thuận và dữ liệu
Luyện câu hỏi tiếng Pháp B2 về bản ghi nghiên cứu, quyền truy cập dữ liệu, hạn rút lui và sử dụng về sau, qua hội thoại người tham gia–nhà nghiên cứu và gợi ý tiếng Việt.
- B2
- 18 lines
- Chế độ luyện tập
- Học điều này trong vở B2 →
Tóm tắt
Hỏi ý nghĩa thực tế của từng thuật ngữ: Qui aura accès aux enregistrements ? Jusqu’à quelle date pourrai-je demander leur suppression ? Phân biệt ngừng tham gia, xóa tư liệu có thể nhận diện và sử dụng về sau. Trong đoạn trao đổi này, người tham gia kiểm tra điều kiện nghiên cứu đã nêu trước khi quyết định ký.

- Chercheuse
Avant de commencer l’entretien, voici la notice d’information et le formulaire de consentement.
Tiếng Việt
Trước khi bắt đầu phỏng vấn, đây là bản thông tin và phiếu đồng thuận.
- Participant
Merci. L’entretien sera-t-il enregistré, et à quoi servira l’enregistrement ?
Hỏi có dự định ghi âm không và vì sao.
Tiếng Việt
Cảm ơn bạn. Cuộc phỏng vấn có được ghi âm không, và bản ghi dùng để làm gì?
- Chercheuse
Il sera enregistré pour permettre une transcription fidèle. Nous analyserons ensuite les réponses écrites.
Tiếng Việt
Cuộc phỏng vấn sẽ được ghi âm để chép lại chính xác. Sau đó chúng tôi phân tích câu trả lời bằng văn bản.
- Participant
Qui aura accès au fichier audio ? La notice parle de l’équipe, mais ce terme est assez large.
Hỏi chính xác ai có thể truy cập bản ghi âm.
Tiếng Việt
Ai sẽ được truy cập tệp âm thanh? Bản thông tin ghi là nhóm nghiên cứu, nhưng khái niệm đó khá rộng.
- Chercheuse
Les deux chercheuses chargées des entretiens. Je vais préciser leurs fonctions dans la notice.
Tiếng Việt
Hai nhà nghiên cứu phụ trách phỏng vấn. Tôi sẽ nêu rõ vai trò của họ trong bản thông tin.
- Participant
Et combien de temps conserverez-vous ce fichier ?
Hỏi thời hạn lưu trữ.
Tiếng Việt
Và các bạn sẽ giữ tệp đó bao lâu?
- Chercheuse
Dans ce projet, nous le supprimerons six mois après l’entretien. La transcription sera conservée cinq ans.
Tiếng Việt
Trong dự án này, chúng tôi sẽ xóa tệp sáu tháng sau phỏng vấn. Bản chép lại sẽ được giữ năm năm.
- Participant
Si mon nom est remplacé par un code, pourrez-vous encore retrouver mes réponses ?
Kiểm tra xem câu trả lời gắn mã còn truy ngược được không.
Tiếng Việt
Nếu tên tôi được thay bằng mã, các bạn vẫn tìm được câu trả lời của tôi chứ?
- Chercheuse
Oui, grâce à une liste conservée séparément. Le protocole prévoit de la supprimer le 30 novembre.
Tiếng Việt
Có, nhờ danh sách lưu riêng. Quy trình dự kiến xóa danh sách vào ngày 30 tháng 11.
- Participant
Donc, remplacer mon nom par un code ne rend pas immédiatement mes réponses anonymes ?
Diễn đạt lại sự khác biệt để kiểm tra cách hiểu.
Tiếng Việt
Vậy thay tên bằng mã không khiến câu trả lời của tôi lập tức trở thành ẩn danh?
- Chercheuse
Exactement. Le code seul ne garantit pas l’anonymat ; certains détails du récit peuvent aussi permettre de vous reconnaître.
Tiếng Việt
Đúng. Chỉ mã thôi không bảo đảm ẩn danh; một số chi tiết trong lời kể cũng có thể giúp nhận diện bạn.
- Participant
Si je me retire, qu’est-ce qui sera supprimé, et jusqu’à quelle date puis-je le demander ?
Hỏi cả phạm vi lẫn hạn yêu cầu xóa.
Tiếng Việt
Nếu tôi rút lui, những gì sẽ bị xóa, và tôi có thể yêu cầu đến ngày nào?
- Chercheuse
Vous pouvez arrêter l’entretien à tout moment. Pour demander la suppression de l’audio et de votre transcription, contactez-nous avant le 30 novembre.
Tiếng Việt
Bạn có thể dừng phỏng vấn bất cứ lúc nào. Để yêu cầu xóa bản ghi âm và bản chép lại của mình, hãy liên hệ trước ngày 30 tháng 11.
- Participant
Après cette date, pourrai-je encore demander la suppression de mes réponses ?
Kiểm tra việc rút lui sẽ có ý nghĩa gì sau ngày đã nêu.
Tiếng Việt
Sau ngày đó, tôi còn có thể yêu cầu xóa câu trả lời không?
- Chercheuse
Ce n’est pas précisé ici. Je dois vérifier ce point avant de vous donner une réponse écrite.
Tiếng Việt
Ở đây chưa quy định rõ. Tôi cần kiểm tra điểm đó trước khi trả lời bạn bằng văn bản.
- Participant
Mes réponses pourront-elles être utilisées dans d’autres projets ou citées dans une publication ?
Hỏi riêng về dự án sau này và việc trích dẫn.
Tiếng Việt
Câu trả lời của tôi có thể được dùng trong dự án khác hoặc trích dẫn trong ấn phẩm không?
- Chercheuse
Les citations sont prévues pour ce projet, après retrait des détails permettant de vous reconnaître. Pour un autre projet, nous vous demanderons un nouvel accord.
Tiếng Việt
Dự án này dự kiến dùng trích dẫn sau khi loại bỏ chi tiết có thể nhận diện bạn. Với dự án khác, chúng tôi sẽ xin đồng ý mới.
- Participant
Je souhaite relire la version précisée avant de signer. Pouvez-vous aussi y ajouter l’adresse de contact ?
Yêu cầu điều kiện bằng văn bản đã sửa trước khi quyết định.
Tiếng Việt
Tôi muốn đọc lại bản đã làm rõ trước khi ký. Bạn có thể thêm địa chỉ liên hệ không?
| Mục đích | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Ai? | Qui aura accès au fichier audio ? | Ai sẽ được truy cập tệp âm thanh? |
| Trong bao lâu? | Combien de temps conserverez-vous la transcription ? | Các bạn sẽ giữ bản chép lại bao lâu? |
| Đến khi nào? | Jusqu’à quelle date pourrai-je demander sa suppression ? | Tôi có thể yêu cầu xóa đến ngày nào? |
| Cho mục đích nào? | Cet accord couvre-t-il d’autres projets ? | Sự đồng ý này có áp dụng cho dự án khác không? |
arrêter l’entretiendừng phỏng vấn
Trọng tâm: Kết thúc hoạt động ngay bây giờ.
demander la suppression des donnéesyêu cầu xóa dữ liệu
Trọng tâm: Hỏi tư liệu nào có thể xóa, ai xóa và hạn là ngày nào.
donner un nouvel accordđưa ra sự đồng ý mới
Trọng tâm: Quyết định riêng về một mục đích sử dụng khác đã nêu.