Hội thoại

Hội thoại tham gia nghiên cứu tiếng Pháp: hỏi về đồng thuận và dữ liệu

Luyện câu hỏi tiếng Pháp B2 về bản ghi nghiên cứu, quyền truy cập dữ liệu, hạn rút lui và sử dụng về sau, qua hội thoại người tham gia–nhà nghiên cứu và gợi ý tiếng Việt.

Tóm tắt

Hỏi ý nghĩa thực tế của từng thuật ngữ: Qui aura accès aux enregistrements ? Jusqu’à quelle date pourrai-je demander leur suppression ? Phân biệt ngừng tham gia, xóa tư liệu có thể nhận diện và sử dụng về sau. Trong đoạn trao đổi này, người tham gia kiểm tra điều kiện nghiên cứu đã nêu trước khi quyết định ký.

Người tham gia và nhà nghiên cứu trao đổi bên tập hồ sơ đồng thuận trơn đang đóng và máy ghi âm không nhãn.
Các câu hỏi về le consentement được đặt trước quyết định ký. Minh họa: Atelier
Trong chế độ luyện tập, các câu thoại của bạn được ẩn. Hãy nói thành tiếng rồi hiện câu để so sánh.
  1. Chercheuse

    Avant de commencer l’entretien, voici la notice d’information et le formulaire de consentement.

    Tiếng Việt

    Trước khi bắt đầu phỏng vấn, đây là bản thông tin và phiếu đồng thuận.

  2. Participant

    Merci. L’entretien sera-t-il enregistré, et à quoi servira l’enregistrement ?

    Hỏi có dự định ghi âm không và vì sao.

    Tiếng Việt

    Cảm ơn bạn. Cuộc phỏng vấn có được ghi âm không, và bản ghi dùng để làm gì?

  3. Chercheuse

    Il sera enregistré pour permettre une transcription fidèle. Nous analyserons ensuite les réponses écrites.

    Tiếng Việt

    Cuộc phỏng vấn sẽ được ghi âm để chép lại chính xác. Sau đó chúng tôi phân tích câu trả lời bằng văn bản.

  4. Participant

    Qui aura accès au fichier audio ? La notice parle de l’équipe, mais ce terme est assez large.

    Hỏi chính xác ai có thể truy cập bản ghi âm.

    Tiếng Việt

    Ai sẽ được truy cập tệp âm thanh? Bản thông tin ghi là nhóm nghiên cứu, nhưng khái niệm đó khá rộng.

  5. Chercheuse

    Les deux chercheuses chargées des entretiens. Je vais préciser leurs fonctions dans la notice.

    Tiếng Việt

    Hai nhà nghiên cứu phụ trách phỏng vấn. Tôi sẽ nêu rõ vai trò của họ trong bản thông tin.

  6. Participant

    Et combien de temps conserverez-vous ce fichier ?

    Hỏi thời hạn lưu trữ.

    Tiếng Việt

    Và các bạn sẽ giữ tệp đó bao lâu?

  7. Chercheuse

    Dans ce projet, nous le supprimerons six mois après l’entretien. La transcription sera conservée cinq ans.

    Tiếng Việt

    Trong dự án này, chúng tôi sẽ xóa tệp sáu tháng sau phỏng vấn. Bản chép lại sẽ được giữ năm năm.

  8. Participant

    Si mon nom est remplacé par un code, pourrez-vous encore retrouver mes réponses ?

    Kiểm tra xem câu trả lời gắn mã còn truy ngược được không.

    Tiếng Việt

    Nếu tên tôi được thay bằng mã, các bạn vẫn tìm được câu trả lời của tôi chứ?

  9. Chercheuse

    Oui, grâce à une liste conservée séparément. Le protocole prévoit de la supprimer le 30 novembre.

    Tiếng Việt

    Có, nhờ danh sách lưu riêng. Quy trình dự kiến xóa danh sách vào ngày 30 tháng 11.

  10. Participant

    Donc, remplacer mon nom par un code ne rend pas immédiatement mes réponses anonymes ?

    Diễn đạt lại sự khác biệt để kiểm tra cách hiểu.

    Tiếng Việt

    Vậy thay tên bằng mã không khiến câu trả lời của tôi lập tức trở thành ẩn danh?

  11. Chercheuse

    Exactement. Le code seul ne garantit pas l’anonymat ; certains détails du récit peuvent aussi permettre de vous reconnaître.

    Tiếng Việt

    Đúng. Chỉ mã thôi không bảo đảm ẩn danh; một số chi tiết trong lời kể cũng có thể giúp nhận diện bạn.

  12. Participant

    Si je me retire, qu’est-ce qui sera supprimé, et jusqu’à quelle date puis-je le demander ?

    Hỏi cả phạm vi lẫn hạn yêu cầu xóa.

    Tiếng Việt

    Nếu tôi rút lui, những gì sẽ bị xóa, và tôi có thể yêu cầu đến ngày nào?

  13. Chercheuse

    Vous pouvez arrêter l’entretien à tout moment. Pour demander la suppression de l’audio et de votre transcription, contactez-nous avant le 30 novembre.

    Tiếng Việt

    Bạn có thể dừng phỏng vấn bất cứ lúc nào. Để yêu cầu xóa bản ghi âm và bản chép lại của mình, hãy liên hệ trước ngày 30 tháng 11.

  14. Participant

    Après cette date, pourrai-je encore demander la suppression de mes réponses ?

    Kiểm tra việc rút lui sẽ có ý nghĩa gì sau ngày đã nêu.

    Tiếng Việt

    Sau ngày đó, tôi còn có thể yêu cầu xóa câu trả lời không?

  15. Chercheuse

    Ce n’est pas précisé ici. Je dois vérifier ce point avant de vous donner une réponse écrite.

    Tiếng Việt

    Ở đây chưa quy định rõ. Tôi cần kiểm tra điểm đó trước khi trả lời bạn bằng văn bản.

  16. Participant

    Mes réponses pourront-elles être utilisées dans d’autres projets ou citées dans une publication ?

    Hỏi riêng về dự án sau này và việc trích dẫn.

    Tiếng Việt

    Câu trả lời của tôi có thể được dùng trong dự án khác hoặc trích dẫn trong ấn phẩm không?

  17. Chercheuse

    Les citations sont prévues pour ce projet, après retrait des détails permettant de vous reconnaître. Pour un autre projet, nous vous demanderons un nouvel accord.

    Tiếng Việt

    Dự án này dự kiến dùng trích dẫn sau khi loại bỏ chi tiết có thể nhận diện bạn. Với dự án khác, chúng tôi sẽ xin đồng ý mới.

  18. Participant

    Je souhaite relire la version précisée avant de signer. Pouvez-vous aussi y ajouter l’adresse de contact ?

    Yêu cầu điều kiện bằng văn bản đã sửa trước khi quyết định.

    Tiếng Việt

    Tôi muốn đọc lại bản đã làm rõ trước khi ký. Bạn có thể thêm địa chỉ liên hệ không?

Bốn câu hỏi làm rõ thuật ngữ rộng
Mục đíchTiếng PhápTiếng Việt
Ai?Qui aura accès au fichier audio ?Ai sẽ được truy cập tệp âm thanh?
Trong bao lâu?Combien de temps conserverez-vous la transcription ?Các bạn sẽ giữ bản chép lại bao lâu?
Đến khi nào?Jusqu’à quelle date pourrai-je demander sa suppression ?Tôi có thể yêu cầu xóa đến ngày nào?
Cho mục đích nào?Cet accord couvre-t-il d’autres projets ?Sự đồng ý này có áp dụng cho dự án khác không?

arrêter l’entretiendừng phỏng vấn

Trọng tâm: Kết thúc hoạt động ngay bây giờ.

demander la suppression des donnéesyêu cầu xóa dữ liệu

Trọng tâm: Hỏi tư liệu nào có thể xóa, ai xóa và hạn là ngày nào.

donner un nouvel accordđưa ra sự đồng ý mới

Trọng tâm: Quyết định riêng về một mục đích sử dụng khác đã nêu.

Câu 1Không cần tài khoản
Khi danh sách mã riêng vẫn tồn tại, có thể liên kết câu trả lời với người tham gia không?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Có, bằng danh sách riêng.. Nhà nghiên cứu nói rõ câu trả lời gắn mã vẫn liên kết được khi danh sách còn tồn tại.

Câu 2Không cần tài khoản
Nhà nghiên cứu nói sẽ xử lý bản ghi âm thế nào?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Bản ghi sẽ bị xóa sáu tháng sau phỏng vấn.. Sáu tháng là thời hạn lưu bản ghi âm đã nêu; năm năm áp dụng cho bản chép lại.

Câu 3Không cần tài khoản
Cuối cùng người tham gia quyết định gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Relire la version précisée avant de signer.. Người tham gia yêu cầu điều kiện bằng văn bản rõ hơn và địa chỉ liên hệ trước khi ký.