Lỗi thường gặp

Từ dễ nhầm trong tiếng Pháp qua ngữ cảnh: đọc cả câu

Chọn nghĩa tiếng Pháp của actuellement, sensible, librairie và các từ trông giống tiếng Anh. Học từ đúng cần dùng qua hình ảnh và bài trắc nghiệm.

Tóm tắt

Hãy xem điều gì diễn ra trong câu. Trong Je vais à la librairie acheter un roman, việc mua tiểu thuyết gợi ra hiệu sách. Học nghĩa tiếng Pháp đó cùng từ tiếng Pháp diễn đạt ý của từ tiếng Anh: library (thư viện) là une bibliothèque.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Một khách hàng chọn cuốn tiểu thuyết bìa trơn không có chữ trong hiệu sách Pháp nhỏ, gáy và bìa sách hoàn toàn trống, không có biển chữ.
Mua un roman tại une librairie. Minh họa: Atelier
  • une librairiemột thư việnhiệu sách

    Cette librairie vend des romans.Hiệu sách này bán tiểu thuyết.

    Để nói thư viện, dùng une bibliothèque.

  • actuellementactually: thực ra, khi đính chính một hiểu lầmhiện nay, hiện tại

    Actuellement, je travaille à Lyon.Hiện tôi làm việc ở Lyon.

    Để nói “thực ra, thực tế là”, dùng en fait.

  • une locationmột vị trí địa lýmột chỗ cho thuê

    Nous cherchons une location pour les vacances.Chúng tôi đang tìm chỗ thuê cho kỳ nghỉ.

    Để chỉ một nơi, dùng un lieu hoặc un endroit.

  • sensiblesensible: biết suy xét, hợp lýnhạy cảm

    Je suis sensible au bruit.Tôi nhạy cảm với tiếng ồn.

    Để nói một quyết định hợp lý, dùng une décision raisonnable.

  • assister àassist: hỗ trợ, giúp đỡtham dự

    Elle assiste au concert.Cô ấy đang tham dự buổi hòa nhạc.

    Để nói giúp ai đó, dùng aider quelqu’un.

  • attendreattend: tham dự một sự kiệnchờ đợi

    J’attends mon ami devant le cinéma.Tôi đang đợi bạn mình ngoài rạp chiếu phim.

    Để nói tham dự buổi hòa nhạc, dùng assister à un concert.

  • sympathiquesympathetic: cảm thông, tỏ ra thấu hiểudễ mến, thân thiện

    Ma voisine est très sympathique.Hàng xóm của tôi rất thân thiện.

    Để nói sự thấu hiểu với ai đó, dùng compréhensif hoặc compréhensive.

  • une vestevest: áo lót mặc bên trong theo cách dùng tiếng Anh Anhmột áo khoác ngắn

    Je mets ma veste pour sortir.Tôi mặc áo khoác để ra ngoài.

    Để nói áo lót không tay, dùng un débardeur.

Gắn mỗi danh từ với một hình riêng

Học cấu trúc cùng với nghĩa: assister à cho ta j’assiste au concert, còn attendre đi trực tiếp với người được chờ: j’attends mon ami. Trong sensible au bruit, các từ sau tính từ nêu điều tác động đến người đó. Những cụm ngắn này giúp bạn nhớ lại nghĩa khi gặp từ trông quen thuộc.

Câu 1Không cần tài khoản
Hoàn thành câu “Thực ra tôi đang nghỉ, không phải đang làm việc.”___, je suis en vacances, pas au travail.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

En fait. En fait mở đầu lời đính chính; actuellement nghĩa là hiện tại.

Câu 2Không cần tài khoản
Bạn mượn sách. Bạn đến đâu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

À la bibliothèque.. Mượn là emprunter; địa điểm trong phép so sánh này là la bibliothèque.

Câu 3Không cần tài khoản
Câu nào nói bạn đang đợi chị hoặc em gái?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

J’attends ma sœur.. Attendre quelqu’un nghĩa là chờ ai đó và đi với tân ngữ trực tiếp.