Lỗi thường gặp
Từ dễ nhầm trong tiếng Pháp qua ngữ cảnh: đọc cả câu
Chọn nghĩa tiếng Pháp của actuellement, sensible, librairie và các từ trông giống tiếng Anh. Học từ đúng cần dùng qua hình ảnh và bài trắc nghiệm.
- A2
- 8 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Hãy xem điều gì diễn ra trong câu. Trong Je vais à la librairie acheter un roman, việc mua tiểu thuyết gợi ra hiệu sách. Học nghĩa tiếng Pháp đó cùng từ tiếng Pháp diễn đạt ý của từ tiếng Anh: library (thư viện) là une bibliothèque.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

- une librairiemột thư việnhiệu sách
Cette librairie vend des romans.Hiệu sách này bán tiểu thuyết.
Để nói thư viện, dùng une bibliothèque.
- actuellementactually: thực ra, khi đính chính một hiểu lầmhiện nay, hiện tại
Actuellement, je travaille à Lyon.Hiện tôi làm việc ở Lyon.
Để nói “thực ra, thực tế là”, dùng en fait.
- une locationmột vị trí địa lýmột chỗ cho thuê
Nous cherchons une location pour les vacances.Chúng tôi đang tìm chỗ thuê cho kỳ nghỉ.
Để chỉ một nơi, dùng un lieu hoặc un endroit.
- sensiblesensible: biết suy xét, hợp lýnhạy cảm
Je suis sensible au bruit.Tôi nhạy cảm với tiếng ồn.
Để nói một quyết định hợp lý, dùng une décision raisonnable.
- assister àassist: hỗ trợ, giúp đỡtham dự
Elle assiste au concert.Cô ấy đang tham dự buổi hòa nhạc.
Để nói giúp ai đó, dùng aider quelqu’un.
- attendreattend: tham dự một sự kiệnchờ đợi
J’attends mon ami devant le cinéma.Tôi đang đợi bạn mình ngoài rạp chiếu phim.
Để nói tham dự buổi hòa nhạc, dùng assister à un concert.
- sympathiquesympathetic: cảm thông, tỏ ra thấu hiểudễ mến, thân thiện
Ma voisine est très sympathique.Hàng xóm của tôi rất thân thiện.
Để nói sự thấu hiểu với ai đó, dùng compréhensif hoặc compréhensive.
- une vestevest: áo lót mặc bên trong theo cách dùng tiếng Anh Anhmột áo khoác ngắn
Je mets ma veste pour sortir.Tôi mặc áo khoác để ra ngoài.
Để nói áo lót không tay, dùng un débardeur.
Gắn mỗi danh từ với một hình riêng
Tìm:
Học cấu trúc cùng với nghĩa: assister à cho ta j’assiste au concert, còn attendre đi trực tiếp với người được chờ: j’attends mon ami. Trong sensible au bruit, các từ sau tính từ nêu điều tác động đến người đó. Những cụm ngắn này giúp bạn nhớ lại nghĩa khi gặp từ trông quen thuộc.