Lời đáp ngắn tiếng Pháp nghĩa là gì? Đọc cả hội thoại
Hiểu avec plaisir, je vous en prie và bien reçu qua các đoạn trao đổi ngắn. Luyện nhận biết sự chấp nhận, lời cảm ơn, sự cho phép và lời từ chối lịch sự.
Tóm tắt
Đọc câu trước lời đáp ngắn và những từ theo sau nó. Avec plaisir có thể mang nghĩa “Tôi rất sẵn lòng” sau lời mời hoặc “Rất vui được giúp bạn” sau lời cảm ơn. Một lời mở đầu tích cực theo sau bởi mais vẫn có thể dẫn đến lời từ chối.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Bạn hiểu một lời đáp ngắn bằng tiếng Pháp bằng cách nào?
- Nora
Tu veux participer à la répétition ?
Bạn có muốn tham gia buổi tập không?
- Samir
Avec plaisir ! À quelle heure ?
Tôi rất sẵn lòng! Lúc mấy giờ?
- Nora
Merci pour ton aide pendant la répétition.
Cảm ơn bạn đã giúp trong buổi tập.
- Samir
Avec plaisir !
Rất vui được giúp!
Trong đoạn trao đổi đầu, buổi tập vẫn chưa diễn ra: Samir nhận lời và hỏi giờ. Trong đoạn thứ hai, việc giúp đỡ đã diễn ra: Samir đáp lại lời cảm ơn. Dịch cả hai lời đáp thành “không có gì” sẽ làm mất ý nhận lời trong tình huống đầu.
| Lượt lời trước | Câu trả lời ngắn | Nghĩa ở đây |
|---|---|---|
| Merci pour votre explication. | Je vous en prie. | Không có gì. |
| Puis-je continuer ? | Je vous en prie. | Xin cứ tự nhiên. |
| Je peux vous poser une question ? | Allez-y. | Bạn cứ tiếp tục đi. |
| Tu peux venir demain ? | Volontiers. | Tôi rất sẵn lòng. |
Giữ cả phần sau của lời đáp
Bien reçu. Je le lirai demain.Đã nhận được. Ngày mai tôi sẽ đọc.
Trọng tâm: Đã xác nhận nhận được; việc đọc vẫn chưa diễn ra.
Merci pour votre message. Bien reçu, je le lirai demain.
Cảm ơn tin nhắn của bạn. Tôi đã nhận được; ngày mai tôi sẽ đọc.
C’est gentil, mais je ne peux pas venir.Bạn thật tốt, nhưng tôi không đến được.
Trọng tâm: Người nói trân trọng lời mời và từ chối lời mời ấy.
C’est gentil, mais je ne peux pas venir vendredi.
Bạn thật tốt, nhưng thứ Sáu tôi không đến được.
Avec plaisir, mais seulement après quinze heures.Tôi rất sẵn lòng, nhưng chỉ sau ba giờ.
Trọng tâm: Sự sẵn lòng đi kèm giới hạn về thời gian.
Je peux t’aider, mais seulement après quinze heures.
Tôi có thể giúp bạn, nhưng chỉ sau ba giờ.