Sổ tay mẫu câu
Mẫu câu tiếng Pháp lịch sự: yêu cầu, cảm ơn và động viên
Chọn lời lịch sự tiếng Pháp theo điều bạn muốn làm. So sánh yêu cầu dùng tu và vous, merci và je vous remercie, bon courage và bonne chance.
- B1
- 12 phrases
- 3 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Chọn câu theo chức năng: s’il vous plaît giúp đưa ra yêu cầu, merci cảm ơn và bon courage động viên nỗ lực. Je vous remercie nêu lời cảm ơn rõ hơn, hợp với trao đổi chỉn chu. Riêng độ dài câu không nói lên nhiều về sự thân tình của người nói.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Nhờ ai nhắc lại
Giữ cùng cách xưng hô với một người suốt lời yêu cầu.
Cảm ơn vì lời giải thích
Cả hai cách đều cảm ơn người kia. Bản dài diễn đạt hành động cảm ơn thành câu đầy đủ.
Động viên một người bạn
Nêu hoạt động khi hữu ích. Nỗ lực và kết quả mong đợi thường thuộc cùng một sự kiện.
| Mục đích | Một người: tu | Một người: vous |
|---|---|---|
| Vui lòng nhắc lại. | Tu peux répéter, s’il te plaît ? | Vous pouvez répéter, s’il vous plaît ? |
| Cảm ơn. | Je te remercie. | Je vous remercie. |
| Không có gì. | Je t’en prie. | Je vous en prie. |
Bon courage và bonne chance đều có thể động viên ai đó trước phỏng vấn. Câu đầu nhấn mạnh nỗ lực; câu sau chúc thành công. Bạn bè có thể nói cả hai: Bon courage pour les préparatifs, et bonne chance pour demain ! Chọn điểm nhấn phù hợp với điều người kia vừa kể.