Thể bị động, on hay chủ ngữ có tên? Chọn điều người đọc cần
So sánh ba phiên bản tiếng Pháp của cùng sự việc, giữ rõ người thực hiện đã biết và luyện sự hòa hợp ở thể bị động mà không đổi ai làm gì.
Tóm tắt
Nêu tên chủ ngữ khi người đọc cần biết ai hành động. Dùng thể bị động để đặt người hoặc vật chịu tác động ở đầu; thêm par + tên khi người thực hiện cũng quan trọng. Dùng on cho những người được hiểu qua ngữ cảnh hoặc chưa xác định.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Thể bị động hay on: nên dùng cách nào trong tiếng Pháp?
Nora a réparé la machine.Nora đã sửa máy.
Trọng tâm: Nora và công việc của cô ấy
sujet nommé + verbe actif
On a réparé la machine.Ai đó đã sửa máy.
Trọng tâm: hành động của con người, ở đây không nêu người thực hiện
on + verbe actif
La machine a été réparée par Nora.Máy đã được Nora sửa.
Trọng tâm: chiếc máy, đồng thời giữ tên Nora
sujet + a été + participe passé + par
Câu bị động và câu chủ động có tên đều cho biết Nora sửa máy. Câu dùng on không nêu tên ấy trong ngữ cảnh này. Nếu đồng nghiệp hỏi ai sửa, các phiên bản có tên trả lời được câu hỏi.
Hai đoạn văn từ cùng những dữ kiện
La machine est ancienne. Elle a été réparée hier par Nora. Elle fonctionne à nouveau.
Máy đã cũ. Nora sửa nó hôm qua. Nó lại chạy được.
Chiếc máy vẫn là chủ đề. Mỗi elle đều chỉ nó.
Nora a réparé la machine hier. Elle a ensuite vérifié les réglages.
Nora sửa máy hôm qua. Sau đó cô ấy kiểm tra các thiết lập.
Nora vẫn là chủ đề. Câu thứ hai theo hành động tiếp theo của cô ấy.
on chỉ ai ở đây?
| Ngữ cảnh | Tiếng Pháp | Cách hiểu on |
|---|---|---|
| Thành viên một nhóm mô tả công việc của mình. | Dans notre équipe, on vérifie chaque dossier. | Chúng tôi kiểm tra từng hồ sơ. |
| Người nói đã nghe thông tin nhưng không nêu nguồn. | On m’a dit que la réunion était annulée. | Có người kể cho tôi. |
| Mô tả nêu một thông lệ chung. | En France, on conduit à droite. | Mọi người nói chung. |
On dùng động từ ngôi thứ ba số ít: on vérifie, on a réparé. Nó chỉ ai tùy tình huống. Nếu báo cáo cần nêu trách nhiệm của một nhóm cụ thể, hãy nêu tên nhóm: L’équipe technique a vérifié les réglages.
Giữ nguyên nguyên nhân và sự hòa hợp
La tempête a endommagé le toit. Le toit a été endommagé par la tempête.
Cơn bão làm hỏng mái nhà. Mái nhà bị cơn bão làm hỏng.
Cả hai phiên bản đều giữ cơn bão là nguyên nhân. On a endommagé le toit sẽ gợi ý tác nhân là con người.
| Chủ ngữ | Sự việc đã hoàn tất |
|---|---|
| la machine | La machine a été réparée. |
| les machines | Les machines ont été réparées. |
| le dossier | Le dossier a été vérifié. |
| les dossiers | Les dossiers ont été vérifiés. |
Đặc tính chung dùng một cấu trúc khác: Ce tissu se lave facilement nghĩa là vải dễ giặt. Ce tissu a été lavé hier thuật lại một lần giặt hôm qua. Chọn phiên bản phù hợp với loại thông tin bạn có.