Sự hòa hợp của quá khứ phân từ tiếng Pháp: cặp câu và luyện tập
Xem vì sao écrit thành écrites, lavée thành lavé và entendues thành entendu. So sánh từng cặp câu, rồi tự kiểm tra đuôi.
Tóm tắt
Mỗi lần đổi một quan hệ: chuyển tân ngữ trực tiếp, đổi đối tượng se chỉ, hoặc hỏi ai thực hiện hành động của động từ nguyên mẫu theo sau. Giải thích thay đổi đó trước khi chọn đuôi phân từ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Khi nào quá khứ phân từ có sự hòa hợp với tân ngữ trực tiếp?
| Câu | Điều gì quyết định sự hòa hợp? |
|---|---|
| Elle a écrit les réponses. | Tân ngữ trực tiếp theo sau: không hòa hợp. |
| Les réponses qu’elle a écrites sont courtes. | Tân ngữ trực tiếp đứng trước là giống cái số nhiều. |
| Elle leur a écrit. | Người nhận là tân ngữ gián tiếp: không hòa hợp. |
Hỏi “viết gì?”: les réponses. Trong câu thứ hai, qu’ đại diện cho những câu trả lời đó trước a écrites. Trong elle leur a écrit, leur nghĩa là “cho họ”: écrire à quelqu’un. Danh từ xuất hiện trước chưa đủ; vai trò ngữ pháp mới quan trọng.
Quá khứ phân từ có sự hòa hợp với se không?
| Câu | Quan hệ tân ngữ |
|---|---|
| Elle s’est lavée. | Cô ấy tự tắm rửa: se là tân ngữ trực tiếp đứng trước. |
| Elle s’est lavé les mains. | Cô ấy rửa tay: les mains là tân ngữ trực tiếp đứng sau. |
| Elles se sont parlé. | Parler à quelqu’un: se là tân ngữ gián tiếp. |
Trong câu rửa tay, se nghĩa là “cho bản thân”; thứ được rửa là les mains. Điều đó cho lavé, dù chủ ngữ giống cái. Quan hệ giữ nguyên ở quá khứ trước đó: elle s’était lavé les mains.
Phân từ có sự hòa hợp trước động từ nguyên mẫu không?
Les chanteuses que j’ai entendues chanter étaient excellentes.
Những nữ ca sĩ tôi nghe hát rất xuất sắc.
Các ca sĩ thực hiện việc hát; tân ngữ trực tiếp đứng trước quyết định sự hòa hợp.
Les chansons que j’ai entendu chanter étaient anciennes.
Những bài hát tôi nghe được hát là bài cũ.
Ai đó hát các bài hát. Chúng là tân ngữ của động từ nguyên mẫu, nên entendu giữ nguyên.
Xét riêng fait trong cấu trúc sai khiến: les personnes que j’ai fait venir. Trước động từ nguyên mẫu, fait chỉ sai khiến giữ nguyên. Học cả cấu trúc thay vì mở rộng mẫu động từ tri giác sang mọi động từ.