Lỗi thường gặp
Quelque chose de nouveau: sửa năm lỗi tiếng Pháp
Nói thứ gì mới, thú vị hoặc rẻ hơn bằng quelque chose de. Sửa năm lỗi thường gặp, so sánh sự hòa hợp với danh từ và thử bốn câu hỏi.
- B1
- 5 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Nói quelque chose de nouveau để diễn đạt “điều gì mới”: quelque chose + de + tính từ giống đực số ít. Trước nguyên âm, dùng d’: quelque chose d’intéressant. Dù une chose là giống cái, cụm quelque chose có sự hòa hợp theo giống đực.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

- quelque chose de simplequelque chose simplethứ gì đơn giản
Je cherche quelque chose de simple.Tôi đang tìm thứ gì đơn giản.
Giữ de trước tính từ miêu tả, ngay cả khi dạng giống đực và giống cái giống nhau: simple, utile, pratique.
- quelque chose de nouveauquelque chose de nouvelleđiều gì mới
J’ai appris quelque chose de nouveau.Tôi đã học được một điều mới.
Cả cụm quelque chose dùng nouveau giống đực. So sánh với cụm danh từ thông thường une chose nouvelle.
- quelque chose d’intéressantquelque chose de intéressantđiều gì thú vị
Tu as trouvé quelque chose d’intéressant ?Bạn tìm được điều gì thú vị không?
Lược âm de thành d’ trước âm nguyên âm. Cùng cấu trúc đó tạo ra quelque chose d’utile và quelque chose d’original.
- quelque chose de différentquelques choses de différentđiều gì khác
Nous voulons essayer quelque chose de différent.Chúng tôi muốn thử điều gì khác.
“Thứ gì đó” ở số ít: quelque chose. Để nêu nhiều ý tưởng, nói quelques idées différentes, với sự hòa hợp số nhiều.
- rien de nouveaurien de nouvellekhông có gì mới
Je n’ai rien appris de nouveau.Tôi chưa học được điều gì mới.
Dạng phủ định tương ứng giữ de và sự hòa hợp giống đực số ít. Trong câu này, dùng ne… rien để diễn đạt nghĩa phủ định.
Vì sao là quelque chose de nouveau?
- Vendeuse
Vous cherchez quelque chose en particulier ?
Bạn đang tìm món gì cụ thể à?
- Client
Oui, quelque chose de chaud pour l’hiver.
Vâng, thứ gì ấm cho mùa đông.
- Vendeuse
Ce pull est en laine.
Chiếc áo này làm bằng len.
- Client
Il est joli. Vous avez quelque chose de moins cher ?
Đẹp đấy. Bạn có món nào rẻ hơn không?
Từ “thứ gì đó” đến món đồ cụ thể
Tìm:
Cách miêu tả có thể đổi khi bạn nêu tên món đồ. Quelque chose de chaud thành une veste chaude: danh từ giống cái được nêu rõ đi với chaude giống cái. Xem xét cả cụm thay vì sao chép đuôi theo chose.