Hội thoại tin nhắn
Nhắn tin trả lời thiệp cưới Pháp
Nhắn tin nhận hoặc từ chối lời mời cưới Pháp: ai đến, nhu cầu ăn uống và lời chúc cho đôi bạn. Chọn câu trả lời phù hợp.
- B1
- 3 replies to choose
- Chuỗi tin nhắn kiểu điện thoại
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Nhận lời: Nous serons ravis de venir ! Từ chối: Malheureusement, nous ne pourrons pas être des vôtres. Nói ai sẽ đến, nêu nhu cầu ăn uống nếu có (je suis végétarien) và thêm lời chúc thân tình cho đôi bạn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

- Coucou ! Vous avez reçu le faire-part ? Vous serez là le 14 juin ?Chào bạn! Bạn nhận thiệp chưa? Bạn đến ngày 14 tháng 6 chứ?
Vui vẻ nhận lời
- Trop bien ! Vous serez combien ? Et des contraintes alimentaires ?Tuyệt! Có mấy người? Có nhu cầu ăn uống gì không?
Nêu chi tiết
- C'est noté ! On a hâte de vous voir.Đã ghi lại! Mong gặp bạn quá.
Kết thúc
Các mẫu câu trong cuộc trò chuyện
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| Nous serons ravis de venir. | Chúng tôi rất vui được đến. |
| être des vôtres | tham gia cùng bạn |
| Félicitations à vous deux ! | Chúc mừng hai bạn! |
| les contraintes alimentaires | yêu cầu ăn uống |
| On a hâte de… | Chúng tôi mong được… |
| On vous embrasse. | Gửi tình cảm đến hai bạn. |
Nếu từ chối, thêm lý do ngắn gọn và lời chúc thân tình: Nous serons en déplacement ce week-end-là, mais nous penserons très fort à vous. Quà thường chọn từ liste de mariage của đôi bạn hoặc góp cho tuần trăng mật (le voyage de noces).
- Nous allons être ravis de venir.Nous serons ravis de venir.
Thì tương lai nghe tự nhiên hơn trong lời hồi đáp.
- On ne peut pas être de vous.Nous ne pourrons pas être des vôtres.
Cụm cố định: être des vôtres.